-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.25 0.98
u 0.71
1.63
5.20
3.40
-0.25 0.85
+0.25 1.00
0.75 0.73
u 1.08
2.3
6
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoya Miki Card changed
Tomoya Miki
Kohei Okuno
Shahab Zahedi
Yu Hashimoto
Shosei Usui
Yuji Kitajima
Yuma Tsujioka
Masato Shigemi
Masaya Tashiro
2 - 1 Yu Hashimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 94 | 82 | 87.23% | 11 | 2 | 135 | 7.5 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 56 | 8.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 0 | 108 | 7.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 33 | 7.5 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 0 | 95 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 31 | 8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 5 | 104 | 8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 3 | 65 | 9.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 7 | 100 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.6 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 99 | Powell Obinna Obi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Yuma Tsujioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 7 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ