Kết quả trận Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 27/02

Vòng 4
17:00 ngày 27/02/2026
Vissel Kobe
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Avispa Fukuoka 1
Địa điểm: Noevir Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.854
+2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.77
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
4.98 11
2-0
6.5 32
2-1
8.4 13
3-1
16.5 34
3-2
46 44
4-2
115 225
4-3
225 225
0-0
7.5
1-1
6.8
2-2
24
3-3
200
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Vissel Kobe Vissel Kobe
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
33'
match var Tomoya Miki Card changed
34'
match red Tomoya Miki
46'
match change Kohei Okuno
Ra sân: Sonosuke Sato
Kento Hamasaki
Ra sân: Yuya Kuwasaki
match change
46'
48'
match yellow.png Shahab Zahedi
Yoshinori Muto 1 - 0
Kiến tạo: Ren Komatsu
match goal
53'
57'
match change Yu Hashimoto
Ra sân: Kazuki Fujimoto
57'
match change Shosei Usui
Ra sân: Shahab Zahedi
Ren Komatsu 2 - 0
Kiến tạo: Daiju Sasaki
match goal
60'
72'
match change Yuji Kitajima
Ra sân: Nago Shintaro
Takashi Inui
Ra sân: Yoshinori Muto
match change
74'
Haruya Ide
Ra sân: Yuta Goke
match change
75'
Mitsuki Hidaka
Ra sân: Yosuke Ideguchi
match change
84'
87'
match change Yuma Tsujioka
Ra sân: Takumi Kamijima
87'
match yellow.png Masato Shigemi
Caetano
Ra sân: Ren Komatsu
match change
90'
90'
match yellow.png Masaya Tashiro
90'
match goal 2 - 1 Yu Hashimoto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Avispa Fukuoka

Vissel Kobe Vissel Kobe
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
21
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
1
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
1
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
3
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
6
30
 
Long pass
 
10
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
14
2
 
Đánh chặn
 
9
30
 
Ném biên
 
27
710
 
Số đường chuyền
 
221
89%
 
Chuyền chính xác
 
65%
120
 
Pha tấn công
 
77
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
79%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
21%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.67
3.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
18
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Kento Hamasaki
14
Takashi Inui
18
Haruya Ide
44
Mitsuki Hidaka
16
Caetano
71
Shuichi Gonda
80
Boniface Uduka
2
Nanasei Iino
10
Yuya Osako
Vissel Kobe Vissel Kobe 4-3-3
3-4-2-1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
1
Maekawa
41
Nagato
3
Thuler
43
Yamada
23
Hirose
7
Ideguchi
25
Kuwasaki
5
Goke
13
Sasaki
29
Komatsu
11
Muto
99
Obi
5
Kamijima
37
Tashiro
16
Oka
29
Maejima
6
Shigemi
11
Miki
22
Fujimoto
18
Sato
14
Shintaro
9
Zahedi

Substitutes

8
Kohei Okuno
47
Yu Hashimoto
7
Shosei Usui
25
Yuji Kitajima
15
Yuma Tsujioka
41
Kazuki Fujita
3
Tatsuki Nara
33
Kaoru Yamawaki
27
Yutaka Michiwaki
Đội hình dự bị
Vissel Kobe Vissel Kobe
Kento Hamasaki 28
Takashi Inui 14
Haruya Ide 18
Mitsuki Hidaka 44
Caetano 16
Shuichi Gonda 71
Boniface Uduka 80
Nanasei Iino 2
Yuya Osako 10
Vissel Kobe Avispa Fukuoka
8 Kohei Okuno
47 Yu Hashimoto
7 Shosei Usui
25 Yuji Kitajima
15 Yuma Tsujioka
41 Kazuki Fujita
3 Tatsuki Nara
33 Kaoru Yamawaki
27 Yutaka Michiwaki

Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
8.33 Phạm lỗi 14.67
4.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 3.4
10.3 Phạm lỗi 13.4
4.8 Phạt góc 4.3
1.4 Thẻ vàng 1.9
53.3% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vissel Kobe (11trận)
Chủ Khách
Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
1
HT-H/FT-T
3
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
2
1

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Takashi Inui Cánh trái 1 0 1 10 8 80% 0 0 15 6.2
18 Haruya Ide Tiền vệ công 1 0 0 6 5 83.33% 0 1 8 6.6
23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải 3 2 2 94 82 87.23% 11 2 135 7.5
11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm 1 1 3 45 41 91.11% 3 0 56 8.4
7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ 2 0 1 94 90 95.74% 0 0 108 7.8
29 Ren Komatsu Tiền đạo cắm 4 1 3 23 19 82.61% 0 4 33 7.5
41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái 1 0 1 63 51 80.95% 5 0 95 6.8
1 Daiya Maekawa Thủ môn 0 0 0 23 14 60.87% 0 1 31 8
3 Matheus Thuler Trung vệ 2 1 1 93 85 91.4% 0 5 104 8
5 Yuta Goke Tiền vệ công 0 0 0 18 15 83.33% 3 0 26 6.4
13 Daiju Sasaki Tiền vệ công 1 1 6 45 41 91.11% 2 3 65 9.4
25 Yuya Kuwasaki Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 46 45 97.83% 0 0 60 7.1
44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.5
28 Kento Hamasaki Tiền vệ trụ 3 0 0 50 45 90% 0 0 60 6.6
43 Kaito Yamada Trung vệ 1 1 0 89 82 92.13% 0 7 100 7.5

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Masaya Tashiro Defender 1 0 0 16 13 81.25% 0 4 26 6.6
29 Yota Maejima Midfielder 0 0 0 16 8 50% 0 0 34 6.2
9 Shahab Zahedi Forward 1 0 1 10 5 50% 1 2 22 6.5
14 Nago Shintaro Midfielder 0 0 3 10 8 80% 2 0 32 7.1
5 Takumi Kamijima Defender 1 0 0 16 10 62.5% 0 2 29 7.3
25 Yuji Kitajima Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.7
8 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 26 6.6
11 Tomoya Miki Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 0 1 14 5.6
16 Teppei Oka Defender 0 0 0 23 15 65.22% 0 2 40 6.2
22 Kazuki Fujimoto Forward 0 0 0 7 4 57.14% 2 0 22 6.3
99 Powell Obinna Obi Thủ môn 0 0 1 26 6 23.08% 0 0 36 6.6
15 Yuma Tsujioka Defender 0 0 1 4 3 75% 0 1 5 7
6 Masato Shigemi Midfielder 1 1 0 30 22 73.33% 0 2 42 6.8
47 Yu Hashimoto Defender 1 1 0 17 12 70.59% 1 0 39 7.9
7 Shosei Usui Forward 1 1 0 8 8 100% 1 0 19 6.8
18 Sonosuke Sato Midfielder 3 1 0 2 1 50% 1 0 14 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ