-0 1.00
+0 0.84
2.25 0.89
u 0.78
2.70
2.47
3.10
-0 1.00
+0 0.83
0.75 0.70
u 1.10
3.6
3.25
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kosuke Kinoshita
Kosuke Kinoshita Goal Disallowed - offside
Mutsuki Kato
Taichi Yamasaki
Naoki Maeda
Shunki Higashi
Tolgay Arslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 76 | 61 | 80.26% | 1 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 4 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 3 | 61 | 7.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 7 | 63 | 7 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 5 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 31 | 6 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 1 | 4 | 47 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 5.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 5 | 7 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 9 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ