-0.5 0.94
+0.5 0.90
2.25 0.74
u 0.94
1.87
3.75
3.35
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
2.6
4.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus Brunetti
Kenta Inoue
Yudai Shimamoto
Masaki Yumiba
Kenta Inoue
Haruto Hidaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 6.1 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 15 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 12 | 73 | 7.8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 28 | 66.67% | 4 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 32 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 1 | 2 | 69 | 5.9 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 4 | 6 | 84 | 6.3 | |
| 8 | Kenta Inoue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 10 | 50 | 6.8 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 2 | 1 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 1 | 10 | 88 | 6.9 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ