-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.25 0.76
u 0.91
1.63
5.00
3.50
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 1.00
u 0.80
2.3
5.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hotaru Yamaguchi
Ryosuke Shindo
Yusei Egawa
Hijiri Onaga
Temmu Matsumoto
Norman Campbell
Tsubasa Kasayanagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 4 | 0 | 78 | 9.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 11 | 40 | 6.8 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 46 | 75.41% | 16 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 8 | 66 | 7.4 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 49 | 73.13% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 45 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 8 | 59 | 6.2 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ