-0 1.01
+0 0.87
2.25 0.79
u 0.89
2.60
2.55
3.10
-0 1.01
+0 0.90
1 1.08
u 0.73
3.18
3.03
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oh Se-Hun
0 - 2 Yudai Shimamoto
0 - 3 Oh Se-Hun
Jelani Reshaun Sumiyoshi Goal (VAR xác nhận)
KOZUKA Kazuki
Haruto Hidaka
Toshiki Takahashi
Sodai Hasukawa
Alfredo Stephens
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 5.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 2 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 4.9 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Masahiro Sekiguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Kenta Inoue | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 6 | 22 | 8.5 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 36 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ