+0.25 0.90
-0.25 0.94
3.5 0.84
u 0.98
2.62
2.11
4.10
-0 0.90
+0 0.75
1.5 0.90
u 0.92
2.97
2.49
2.62
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs De Graafschap hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Kaninda
Fedde de Jong
0 - 2 Nolan Martens
Stijn Bultman
Nils Eggens
Jevon Simons
Jason Meerstadt
Jevon Simons
1 - 3 Nils Eggens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 7 | 30 | 9.3 | |
| 10 | Jorn Triep | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 5 | 20 | 13 | 65% | 13 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 14 | Joran Hardeman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 5 | 56 | 7.3 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 14 | 7.8 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ