+0.75 0.83
-0.75 0.98
2.5 7.40
u 0.08
22.00
1.14
6.10
+0.25 0.83
-0.25 0.93
1 0.85
u 0.95
4.75
2.38
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luke Turner
Aidan Keena
Max Andrew Mata
0 - 2 Luke Turner
Sean Hoare
Anto Breslin
Tom Grivosti
Rhys Bartley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 43 | Alan Zborowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 65 | 7 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 5 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ