-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 0.80
u 0.92
2.00
3.05
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.68
1 0.65
u 1.05
2.48
3.63
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Leicester City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephy Mavididi
Patson Daka
Jordan James
Issahaku Fataw
Divine Mukasa
Bobby Reid
Joe Aribo
Nelson Benjamin
Jordan Ayew
Bobby Reid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 39 | 8.16 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 3 | 64 | 7.24 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 52 | 7.19 | |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 45 | 6.69 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 17 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 51 | 7.25 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 29 | 6.27 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 24 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 6 | 59 | 7.04 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 78 | 7.76 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 7 | 88 | 7.65 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 83 | 7.73 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 1 | 56 | 7.59 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ