Kết quả trận Watford vs Leicester City, 22h00 ngày 21/03

Vòng 39
22:00 ngày 21/03/2026
Watford
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Leicester City
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.99
+1.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 10
2-0
10 19.5
2-1
8.2 20
3-1
17 55
3-2
27 48
4-2
75 160
4-3
190 225
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
36

Hạng nhất Anh » 45

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Leicester City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Leicester City

Watford Watford
Phút
Leicester City Leicester City
Formose Mendy match yellow.png
12'
17'
match yellow.png Stephy Mavididi
41'
match hong pen Patson Daka
42'
match yellow.png Jordan James
Kevin Keben Biakolo
Ra sân: Formose Mendy
match change
46'
54'
match yellow.png Issahaku Fataw
61'
match change Divine Mukasa
Ra sân: Jordan James
61'
match change Bobby Reid
Ra sân: Stephy Mavididi
Edoardo Bove
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
match change
66'
Nampalys Mendy
Ra sân: Imran Louza
match change
67'
Mamadou Doumbia
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
match change
76'
80'
match change Joe Aribo
Ra sân: Oliver Skipp
80'
match change Nelson Benjamin
Ra sân: Jamaal Lascelles
Vivaldo Semedo
Ra sân: Pierre Ekwah
match change
87'
89'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
Mamadou Doumbia match yellow.png
90'
Egil Selvik match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Bobby Reid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Leicester City

Watford Watford
Leicester City Leicester City
6
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
52
 
Đánh đầu
 
38
5
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
21
11
 
Thử thách
 
10
32
 
Long pass
 
21
2
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
23
 
Đánh đầu thành công
 
22
2
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
30
333
 
Số đường chuyền
 
413
76%
 
Chuyền chính xác
 
79%
92
 
Pha tấn công
 
102
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.13
0.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.48
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
17
 
Số quả tạt chính xác
 
18
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
29
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Kevin Keben Biakolo
15
Edoardo Bove
20
Mamadou Doumbia
18
Vivaldo Semedo
23
Nampalys Mendy
56
Albert Eames
7
Thomas Ince
12
Nathan Baxter
53
Amin Nabizada
Watford Watford 4-4-2
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
1
Selvik
16
Bola
27
Mendy
6
Pollock
25
Abankwah
8
Chakveta...
17
Ekwah
10
Louza
66
Irankund...
39
Kayembe
9
Kjerrumg...
1
Stolarcz...
21
Pereira
5
Okoli
24
Lascelle...
33
Thomas
22
Skipp
8
Winks
7
Fataw
6
James
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

9
Jordan Ayew
14
Bobby Reid
18
Joe Aribo
4
Nelson Benjamin
29
Divine Mukasa
12
Dujuan Richards
17
Hamza Choudhury
28
Jeremy Monga
13
Francisco Barbosa Vieites
Đội hình dự bị
Watford Watford
Kevin Keben Biakolo 4
Edoardo Bove 15
Mamadou Doumbia 20
Vivaldo Semedo 18
Nampalys Mendy 23
Albert Eames 56
Thomas Ince 7
Nathan Baxter 12
Amin Nabizada 53
Watford Leicester City
9 Jordan Ayew
14 Bobby Reid
18 Joe Aribo
4 Nelson Benjamin
29 Divine Mukasa
12 Dujuan Richards
17 Hamza Choudhury
28 Jeremy Monga
13 Francisco Barbosa Vieites

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 9
13 Phạm lỗi 9
8.33 Phạt góc 9.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
61% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 5.6
12.2 Phạm lỗi 9.4
5.5 Phạt góc 5.7
2.5 Thẻ vàng 1.6
52% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (44trận)
Chủ Khách
Leicester City (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
5
6
HT-H/FT-T
2
3
1
1
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
3
5
HT-H/FT-H
5
4
1
4
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
3
4
2
HT-B/FT-B
2
0
4
3

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 12 6.02
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 1 39 8.16
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 0 0 0 32 28 87.5% 4 1 50 6.49
16 Marc Joel Bola Hậu vệ cánh trái 1 0 0 29 23 79.31% 3 3 64 7.24
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 2 0 1 21 19 90.48% 1 0 28 6.15
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 1 0 0 24 23 95.83% 2 0 34 6.19
6 Matthew Pollock Trung vệ 0 0 0 36 25 69.44% 0 2 52 7.19
15 Edoardo Bove Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.01
27 Formose Mendy Trung vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 32 6.33
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 0 28 20 71.43% 2 2 45 6.69
66 Nestory Irankunda Cánh phải 1 1 1 21 16 76.19% 5 2 43 6.6
17 Pierre Ekwah Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 40 30 75% 0 3 51 7.25
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 1 1 0 14 9 64.29% 0 6 29 6.27
4 Kevin Keben Biakolo Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 15 6.07
18 Vivaldo Semedo Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.02
20 Mamadou Doumbia Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 3 12 6.04

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
14 Bobby Reid Tiền vệ công 0 0 1 6 6 100% 1 0 12 6.07
24 Jamaal Lascelles Trung vệ 0 0 0 54 46 85.19% 0 6 59 7.04
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 2 0 1 43 30 69.77% 1 1 78 7.76
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 47 43 91.49% 0 0 55 6.68
10 Stephy Mavididi Cánh trái 2 1 0 22 16 72.73% 0 0 32 6.3
18 Joe Aribo Tiền vệ trụ 1 0 0 5 4 80% 0 2 8 6.22
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 3 1 0 10 8 80% 2 0 22 5.37
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 21 84% 0 1 32 6.6
5 Caleb Okoli Trung vệ 0 0 0 67 54 80.6% 0 7 88 7.65
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 0 0 1 48 41 85.42% 4 0 83 7.73
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 1 42 7.06
4 Nelson Benjamin Trung vệ 1 1 0 10 6 60% 0 1 15 6.53
7 Issahaku Fataw Cánh phải 1 0 5 29 23 79.31% 7 1 56 7.59
6 Jordan James Tiền vệ trụ 1 0 1 10 8 80% 3 1 27 6.62
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 3 1 0 6 5 83.33% 0 1 11 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ