-0.25 0.92
+0.25 0.86
2.5 0.97
u 0.75
2.15
2.83
3.27
-0 0.92
+0 1.09
1 0.87
u 0.83
2.73
3.48
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Wrexham hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Windass
2 - 1 Max Cleworth
Davis Kellior-Dunn
Issa Kabore
Bailey Cadamarteri
Jay Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 43 | 7.57 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 67 | 7.12 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 38 | 6.79 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 7.16 | |
| 17 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 9 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 5 | 74 | 6.39 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 56 | 76.71% | 2 | 3 | 85 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ