+0.5 1.02
-0.5 0.82
2.5 0.17
u 3.50
3.00
1.93
3.70
+0.25 1.02
-0.25 1.03
1.25 1.03
u 0.78
4
2.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Auckland FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroki Sakai
0 - 1 Joshua Oluwayemi(OW)
0 - 2 Jesse Randall
0 - 3 Luis Guillermo May Bartesaghi
0 - 4 Jesse Randall
Jake Girdwood Reich
Lachlan Brook
Jake Brimmer
0 - 5 Lachlan Brook
Bailey Ferguson
Jonty Bidois
James Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 21 | 5.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 4.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 34 | 6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 8.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ