Wellington Phoenix
-0.25 0.82
+0.25 0.96
2.5 0.25
u 2.80
2.06
2.80
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.70
1.25 0.93
u 0.88
2.55
3.45
2.45
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Brandon Borello
Atiya Waraga
Ibusuki Hiroshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 6 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 11 | 1 | 56 | 8.9 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 30 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 1 | 4 | 84 | 7.2 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 24 | Nathan Barrie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 7 | 75 | 7.2 | |
| 52 | Atiya Waraga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ