+1.75 0.87
-1.75 1.01
2.5 0.35
u 2.00
6.60
1.30
5.35
+0.75 0.87
-0.75 1.00
1.5 0.85
u 0.95
6
1.73
3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lennart Karl Penalty awarded
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Harry Kane
Jonas Urbig
Alphonso Davies
Jamal Musiala
0 - 3 Leon Goretzka
Tom Bischof
Jamal Musiala
Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.64 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 39 | 6.24 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 42 | 25 | 59.52% | 1 | 1 | 66 | 7.28 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 60 | 5.25 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 8.61 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 97 | 8.08 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 89 | 7.33 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 91 | 78 | 85.71% | 3 | 1 | 108 | 7.05 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 115 | 7.25 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 74 | 8.07 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 65 | 7.02 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 72 | 7.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ