-0.75 1.01
+0.75 0.87
1.75 0.94
u 0.91
1.58
4.34
4.00
-0.25 1.01
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Heidenheimer hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonidas Stergiou
Stefan Schimmer
Marvin Pieringer
Adrian Beck
Mathias Honsak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 70 | 7.05 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 6.49 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 47 | 8.67 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 83 | 6.95 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 7.02 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 66 | 7.14 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 62 | 6.72 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 71 | 6.78 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 2 | 70 | 6.24 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 5.87 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 31 | 6.65 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 2 | 55 | 5.88 | |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 73 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ