Kết quả trận Werder Bremen vs RB Leipzig, 20h30 ngày 04/04

Vòng 28
20:30 ngày 04/04/2026
Werder Bremen
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
RB Leipzig
Địa điểm: Weserstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.92
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
17 11
2-0
26 11.5
2-1
12.5 65
3-1
29 200
3-2
28 95
4-2
90 36
4-3
130 75
0-0
21
1-1
7.9
2-2
12
3-3
40
4-4
245
AOS
13.5

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs RB Leipzig

Werder Bremen Werder Bremen
Phút
RB Leipzig RB Leipzig
15'
match goal 0 - 1 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Patrice Covic
Ra sân: Amos Pieper
match change
49'
52'
match goal 0 - 2 Romulo Jose Cardoso da Cruz
56'
match change Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Castello Lukeba
Samuel Mbangula
Ra sân: Felix Agu
match change
61'
Yukinari Sugawara
Ra sân: Marco Grull
match change
61'
Cameron Puertas match yellow.png
73'
Jovan Milosevic
Ra sân: Leonardo Bittencourt
match change
76'
Salim Musah
Ra sân: Justin Njinmah
match change
76'
78'
match change Tidiam Gomis
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
78'
match change Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
86'
match change Benjamin Henrichs
Ra sân: Yan Diomande
86'
match change Forzan Assan Ouedraogo
Ra sân: Christoph Baumgartner
Marco Friedl match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Tidiam Gomis
Salim Musah 1 - 2
Kiến tạo: Jovan Milosevic
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS RB Leipzig

Werder Bremen Werder Bremen
RB Leipzig RB Leipzig
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Phạt góc
 
0
14
 
Sút Phạt
 
13
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
16
 
Đánh đầu
 
18
0
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
9
32
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
7
3
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
24
555
 
Số đường chuyền
 
452
86%
 
Chuyền chính xác
 
80%
124
 
Pha tấn công
 
104
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.49
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.49
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.49
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
1.41
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
8
 
Số quả tạt chính xác
 
4
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
19
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Samuel Mbangula
24
Patrice Covic
29
Salim Musah
3
Yukinari Sugawara
19
Jovan Milosevic
33
Mick Schmetgens
25
Markus Kolke
23
Isaac Schmidt
Werder Bremen Werder Bremen 4-2-3-1
4-3-3 RB Leipzig RB Leipzig
30
Backhaus
2
Deman
32
Friedl
5
Pieper
27
Agu
18
Puertas
14
Lynen
20
Schmid
10
Bittenco...
17
Grull
11
Njinmah
26
Vandevoo...
17
Baku
4
Orban
23
Lukeba
22
Raum
24
Schlager
13
Seiwald
14
Baumgart...
49
Diomande
40
Cruz
7
Nusa

Substitutes

11
Conrad Harder
27
Tidiam Gomis
39
Benjamin Henrichs
6
Ezechiel Banzuzi
20
Forzan Assan Ouedraogo
9
Johan Bakayoko
5
El Chadaille Bitshiabu
35
Max Finkgrafe
1
Peter Gulacsi
Đội hình dự bị
Werder Bremen Werder Bremen
Samuel Mbangula 7
Patrice Covic 24
Salim Musah 29
Yukinari Sugawara 3
Jovan Milosevic 19
Mick Schmetgens 33
Markus Kolke 25
Isaac Schmidt 23
Werder Bremen RB Leipzig
11 Conrad Harder
27 Tidiam Gomis
39 Benjamin Henrichs
6 Ezechiel Banzuzi
20 Forzan Assan Ouedraogo
9 Johan Bakayoko
5 El Chadaille Bitshiabu
35 Max Finkgrafe
1 Peter Gulacsi

Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs RB Leipzig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 7.33
8.67 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
54.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 5.7
10.2 Phạm lỗi 11.1
4.8 Phạt góc 5.4
2 Thẻ vàng 2.2
57.5% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Werder Bremen (29trận)
Chủ Khách
RB Leipzig (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
6
2
HT-H/FT-T
2
3
4
3
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
6
2
1
6

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Leonardo Bittencourt Tiền vệ trụ 0 0 1 38 30 78.95% 0 1 47 6.39
20 Romano Schmid Tiền vệ công 3 2 3 54 39 72.22% 1 0 72 6.88
32 Marco Friedl Trung vệ 0 0 0 86 77 89.53% 0 1 96 6.23
3 Yukinari Sugawara Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 20 86.96% 0 0 34 6.45
14 Senne Lynen Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 73 62 84.93% 0 1 85 6.96
5 Amos Pieper Trung vệ 0 0 0 35 33 94.29% 0 4 48 7.01
27 Felix Agu Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 27 81.82% 1 0 50 5.34
18 Cameron Puertas Tiền vệ công 2 0 0 55 50 90.91% 2 3 81 6.88
17 Marco Grull Cánh trái 0 0 1 21 18 85.71% 1 0 35 5.9
2 Olivier Deman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 52 45 86.54% 2 0 68 6.41
7 Samuel Mbangula Cánh trái 0 0 0 8 8 100% 1 0 16 5.98
30 Mio Backhaus Thủ môn 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 40 5.62
11 Justin Njinmah Cánh phải 3 0 2 13 11 84.62% 0 0 22 5.89
19 Jovan Milosevic Tiền đạo cắm 1 0 1 5 4 80% 0 0 7 6.54
24 Patrice Covic Tiền vệ công 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 27 6.15
29 Salim Musah Tiền đạo cắm 3 2 0 4 4 100% 0 0 10 7.33

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Willi Orban Trung vệ 0 0 0 63 56 88.89% 0 0 77 6.77
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 50 6.16
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 0 9 5.88
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 0 0 1 47 35 74.47% 1 0 71 6.6
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 2 1 0 21 11 52.38% 0 5 39 7.45
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 0 0 1 46 41 89.13% 2 0 69 6.93
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 0 0 1 32 28 87.5% 0 0 46 7.6
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 42 25 59.52% 0 1 55 7.18
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 55 6.94
23 Castello Lukeba Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 46 6.72
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 1 1 1 27 21 77.78% 1 0 47 8.01
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 1 0 0 7 7 100% 0 0 13 6.08
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 1 0 0 5 1 20% 0 1 14 5.67
20 Forzan Assan Ouedraogo Tiền vệ trụ 0 0 1 4 4 100% 0 0 8 6.15
27 Tidiam Gomis Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 7 5.94
49 Yan Diomande Cánh trái 2 0 0 33 27 81.82% 0 0 57 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ