-0.25 0.98
+0.25 0.92
2.25 0.89
u 1.00
2.23
2.99
3.35
-0 0.98
+0 1.20
1 1.03
u 0.86
2.86
3.65
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Millwall hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derek Mazou Sacko
Macaulay Langstaff
Femi Azeez
Thomas Watson
Joe Bryan
Dan McNamara
Barry Bannan
Mihailo Ivanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 4 | 1 | 82 | 7.07 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 3 | 73 | 6.77 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 5 | 60 | 7.3 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 4 | 67 | 6.85 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 8 | 75 | 7.7 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 27 | 6.34 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.12 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 34 | 29 | 85.29% | 13 | 0 | 60 | 6.97 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 70 | 6.67 | |
| 49 | Eseosa Sule | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 23 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 6 | 67 | 7.97 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 10 | 3 | 45 | 6.71 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 3 | 13 | 5.99 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 8 | 57 | 7.94 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 51 | 7.35 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.91 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ