-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.25
u 2.70
2.05
3.08
3.18
-0.25 0.88
+0.25 0.63
1 1.00
u 0.80
2.65
3.67
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Brom vs Wrexham hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Brom vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Brom vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Kabore
2 - 1 Josh Windass
2 - 2 George Dobson
Kieffer Moore
Nathan Broadhead
Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 82 | 7.16 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 72 | 6.82 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 2 | 69 | 6.37 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 6 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 68 | 6.71 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 19 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 42 | 6.95 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 4 | 60 | 6.6 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 1 | 72 | 7.56 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 1 | 64 | 7.66 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 1 | 56 | 5.76 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 73 | 6.45 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 4 | 71 | 6.84 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 4 | 7 | 89 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ