90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-3]
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.09
u 5.50
3.20
1.94
3.41
+0.25 0.86
-0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
4
2.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Brentford hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Brentford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Mathias Jensen
2 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle Donovan
Sepp Van Den Berg
Kaye Furo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7 | |
| 63 | Ezra Mayers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 62 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 62 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ