90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [2-4]
-0.25 1.09
+0.25 0.77
2.5 0.82
u 1.02
2.30
2.75
3.40
-0 1.09
+0 0.75
1 0.83
u 0.98
3.02
2.9
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Leeds United hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Leeds United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ao Tanaka
Brenden Aaronson
Lukas Nmecha
Ethan Ampadu
Sebastiaan Bornauw
Degnand Wilfried Gnonto
Ilia Gruev
Dominic Calvert-Lewin
0 - 2 Dominic Calvert-Lewin
Jayden Bogle
Joel Piroe
Lucas Estella Perri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 57 | 7 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 31 | 5.7 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 2 | 54 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 60 | 8.1 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ