-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.84
u 1.06
1.82
4.15
4.00
-0.25 1.05
+0.25 0.91
1 0.80
u 1.11
2.49
4.55
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Wolves hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Ricner Bellegarde
Yerson Mosquera
Mateus Mane
Rodrigo Martins Gomes
Hee-Chan Hwang
Tolu Arokodare
Tom Edozie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 17 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 1 | 39 | 9.13 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 41 | 7.21 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 60 | 7.66 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 49 | 9.23 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 27 | 8.94 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 73 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 99 | 6.39 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 69 | 6.08 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 61 | 5.71 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 63 | 5.42 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 74 | Tom Edozie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ