Western Sydney
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 0.53
u 1.38
3.30
1.92
3.58
+0.25 0.85
-0.25 0.98
1.5 1.55
u 0.20
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Sydney FC hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joe Lolley
Patryk Klimala
Alexandar Popovic
Rhyan Grant
Corey Hollman
1 - 2 Patryk Klimala
Douglas Costa de Souza
Max Burgess
Max Burgess
Andrew Redmayne
Joel King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Jeong Tae Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 40 | Tristan Vidackovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 7.5 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ