-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.5 0.44
u 1.62
1.64
3.75
4.00
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manjrekar James
Ramy Najjarine
Corban Piper
Matthew Sheridan No penalty (VAR xác nhận)
2 - 1 Bill Tuiloma
2 - 2 Ifeanyi Eze
Nikola Mileusnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 17 | 8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ