Kết quả trận Wisla Plock vs Lechia Gdansk, 23h00 ngày 10/04

Vòng 28
23:00 ngày 10/04/2026
Wisla Plock
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Lechia Gdansk
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 9
2-0
16 13
2-1
10 38
3-1
24 125
3-2
29 80
4-2
95 75
4-3
165 145
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
55
4-4
205
AOS
32

VĐQG Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Plock vs Lechia Gdansk

Wisla Plock Wisla Plock
Phút
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Dani Pacheco match yellow.png
24'
Kyriakos Savvidis 1 - 0 match goal
30'
59'
match change Tomasz Neugebauer
Ra sân: Kacper Sezonienko
Quentin Lecoeuche
Ra sân: Dion Gallapeni
match change
61'
Dominik Kun
Ra sân: Dani Pacheco
match change
72'
Niarchos Ioannis
Ra sân: Deni Juric
match change
72'
75'
match yellow.png Maksym Dyachuk
Niarchos Ioannis match yellow.png
77'
81'
match change Dawid Kurminowski
Ra sân: Rifet Kapic
Krystian Pomorski
Ra sân: Lukasz Sekulski
match change
83'
90'
match yellow.png Ivan Zhelizko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Plock VS Lechia Gdansk

Wisla Plock Wisla Plock
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
9
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
13
9
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
5
10
 
Thử thách
 
3
31
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
9
8
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
26
231
 
Số đường chuyền
 
476
74%
 
Chuyền chính xác
 
86%
66
 
Pha tấn công
 
90
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.4
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.16
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.4
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
52
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
56
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Quentin Lecoeuche
14
Dominik Kun
9
Niarchos Ioannis
6
Krystian Pomorski
84
Tomas Tavares
16
Fabian Hiszpanski
37
Matsvei Bakhno
27
Bartosz Borowski
2
Kevin Custovic
18
Dominik Sarapata
26
Jakub Burek
17
Matchoi Djalo
Wisla Plock Wisla Plock 3-5-2
4-2-3-1 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
12
Leszczyn...
25
Mijuskov...
35
Kaminski
4
Haglind-...
19
Gallapen...
8
Pacheco
88
Savvidis
30
Nowak
21
Rogelj
99
Juric
20
Sekulski
18
Paulsen
33
Wojtowic...
15
Dyachuk
80
Rodin
27
Vojtko
10
Kapic
5
Zhelizko
11
Mena
79
Sezonien...
8
Cirkovic
89
Bobcek

Substitutes

99
Tomasz Neugebauer
90
Dawid Kurminowski
76
Indrit Mavraj
49
Igor Bambecki
7
Bogdan Vyunnik
1
Szymon Weirauch
23
Milosz Kalahur
21
Michal Glogowski
17
Anton Tsarenko
2
Bartlomiej Kludka
29
Bohdan Sarnavskyi
Đội hình dự bị
Wisla Plock Wisla Plock
Quentin Lecoeuche 13
Dominik Kun 14
Niarchos Ioannis 9
Krystian Pomorski 6
Tomas Tavares 84
Fabian Hiszpanski 16
Matsvei Bakhno 37
Bartosz Borowski 27
Kevin Custovic 2
Dominik Sarapata 18
Jakub Burek 26
Matchoi Djalo 17
Wisla Plock Lechia Gdansk
99 Tomasz Neugebauer
90 Dawid Kurminowski
76 Indrit Mavraj
49 Igor Bambecki
7 Bogdan Vyunnik
1 Szymon Weirauch
23 Milosz Kalahur
21 Michal Glogowski
17 Anton Tsarenko
2 Bartlomiej Kludka
29 Bohdan Sarnavskyi

Dữ liệu đội bóng:Wisla Plock vs Lechia Gdansk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 6
9.67 Phạm lỗi 11
2.33 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
31.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 6.4
9.3 Phạm lỗi 11.8
3.6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2.3
44.7% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Plock (29trận)
Chủ Khách
Lechia Gdansk (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
5
6
HT-H/FT-T
0
3
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
1
HT-H/FT-H
2
3
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
1
1
3
2

Wisla Plock Wisla Plock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lukasz Sekulski Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.6
8 Dani Pacheco Midfielder 1 0 1 16 12 75% 4 0 27 6.9
35 Marco Kaminski Defender 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 21 6.7
12 Rafal Leszczynski Thủ môn 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 20 6.7
88 Kyriakos Savvidis Midfielder 1 1 0 11 8 72.73% 0 1 15 7.6
25 Nemanja Mijuskovic Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 24 6.9
99 Deni Juric Forward 1 0 1 12 9 75% 1 2 16 6.7
21 Zan Rogelj Tiền vệ phải 1 1 1 18 9 50% 0 0 23 6.5
4 Marcus Haglind-Sangre Defender 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 31 6.4
30 Wiktor Nowak Midfielder 1 0 1 4 4 100% 0 2 18 7
19 Dion Gallapeni Tiền vệ trái 0 0 0 10 8 80% 1 1 26 6.8

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 0 0 3 38 33 86.84% 2 1 47 7.7
80 Matej Rodin Trung vệ 3 2 0 34 28 82.35% 0 4 43 6.2
27 Matus Vojtko Defender 0 0 2 35 31 88.57% 4 1 53 6.9
89 Tomas Bobcek Forward 3 0 1 5 2 40% 1 3 18 6.8
5 Ivan Zhelizko Midfielder 0 0 1 33 29 87.88% 1 3 41 6.7
11 Camilo Mena Midfielder 0 0 0 12 12 100% 2 0 26 6.7
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 1 0 0 19 12 63.16% 4 0 31 6.3
79 Kacper Sezonienko Forward 1 0 0 8 8 100% 0 0 11 6.3
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 13 6.6
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 1 0 0 32 27 84.38% 0 1 44 6.3
15 Maksym Dyachuk Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 37 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ