+1.5 0.85
-1.5 1.03
2.5 0.36
u 1.87
9.90
1.22
5.25
+0.75 0.85
-0.75 0.98
1.25 1.08
u 0.73
10
1.67
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Arsenal hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bukayo Saka
0 - 2 Piero Hincapie
Piero Hincapie Goal awarded
Gabriel Jesus
Eberechi Eze
Leandro Trossard
Gabriel Jesus
Riccardo Calafiori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.03 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 20 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 7.36 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 41 | 8.71 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 44 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ