+0.75 0.97
-0.75 0.91
2.5 0.08
u 6.00
5.15
1.52
3.83
+0.5 0.97
-0.5 1.08
1.25 1.03
u 0.78
5.5
2.05
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Chelsea hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cole Jermaine Palmer
0 - 2 Cole Jermaine Palmer
0 - 3 Cole Jermaine Palmer
Alejandro Garnacho
Marc Cucurella
Liam Delap
Josh Acheampong
Jorrel Hato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 5.63 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.63 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 29 | 7.59 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 23 | 6.74 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 81 | 5.93 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 1 | 47 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 8 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 70 | 66 | 94.29% | 1 | 3 | 89 | 7.64 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 99 | 98.02% | 0 | 2 | 113 | 7.05 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 58 | 6.55 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 7.95 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 90 | 97.83% | 0 | 2 | 102 | 7.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 0 | 113 | 7.98 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 41 | 8.06 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 74 | 6.95 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 91 | 6.84 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ