+1.25 0.96
-1.25 0.92
2.5 0.65
u 1.15
5.60
1.42
4.20
+0.5 0.96
-0.5 1.05
1.25 1.03
u 0.78
5.5
2.05
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Liverpool hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Liverpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrew Robertson
0 - 2 Mohamed Salah
Mohamed Salah Goal awarded
Jeremie Frimpong
Florian Wirtz
Dominik Szoboszlai
0 - 3 Curtis Jones
Ibrahima Konate
Trey Nyoni
Kieran Morrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 39 | 7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 63 | 59 | 93.65% | 6 | 0 | 80 | 8.5 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ