+1.25 0.94
-1.25 0.90
2.5 1.28
u 0.50
5.50
1.40
4.70
+0.5 0.94
-0.5 0.90
1.25 0.95
u 0.85
6.5
1.91
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Liverpool hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
Curtis Jones
Rio Ngumoha
Andrew Robertson
Joseph Gomez
Federico Chiesa
1 - 1 Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 65 | 8.31 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 7.01 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 71 | 7.52 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 4 | 74 | 6.54 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 11 | 0 | 70 | 7.11 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 41 | 5.86 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 80 | 6.49 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 82 | 75 | 91.46% | 3 | 1 | 101 | 7.63 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 65 | 6.71 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ