90phút [2-2], 120phút [2-4]
+1.25 0.93
-1.25 0.95
2.5 0.85
u 0.85
4.95
1.42
4.55
+0.5 0.93
-0.5 1.08
1.25 1.08
u 0.73
4.55
2
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Chelsea hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Chelsea tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romeo Lavia
1 - 1 Arthur Okonkwo(OW)
Marc Guiu
Marc Cucurella
Dario Essugo
2 - 2 Josh Acheampong
João Pedro Junqueira de Jesus
Malo Gusto
2 - 3 Alejandro Garnacho
Jesse Derry
Andrey Santos
2 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus
Alejandro Garnacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 21 | 7.8 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 60 | 6.2 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 73 | 8.1 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 2 | 72 | 7.8 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 42 | 5.1 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 72 | 57 | 79.17% | 1 | 0 | 100 | 8.5 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 151 | 142 | 94.04% | 0 | 3 | 169 | 7.6 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 79 | 73 | 92.41% | 10 | 0 | 117 | 6.6 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 0 | 89 | 6.8 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 119 | 94.44% | 0 | 1 | 139 | 7 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 76 | 6 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 8 | 4 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 73 | 8.4 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 118 | 111 | 94.07% | 1 | 0 | 135 | 7.3 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 55 | Jesse Derry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 1 | 74 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ