-0 0.80
+0 1.05
2.5 0.82
u 0.90
2.30
2.53
3.41
-0 0.80
+0 0.91
1 0.75
u 0.95
2.95
3.03
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Southampton hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kuryu Matsuki
0 - 2 Flynn Downes
Leo Scienza
1 - 3 Cyle Larin
Wellington Santos
Ross Stewart
Jack Stephens
Wellington Santos
Finn Azaz
1 - 4 Ross Stewart
1 - 5 Finn Azaz
Nathan Wood-Gordon
Cameron Archer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 85 | 5.34 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 57 | 6.88 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 71 | 5.49 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 59 | 5.84 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 5.49 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 5.13 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 5 | 4 | 88 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.15 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 7.48 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 50 | 8.07 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 8.7 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 17 | 6.99 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 38 | 8.13 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 53 | 7.81 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ