Wrexham
-0.75 0.98
+0.75 0.80
2.5 0.82
u 0.90
1.78
3.47
3.60
-0.25 0.98
+0.25 0.90
1 0.74
u 0.96
2.23
4.45
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Stoke City hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesurun Rak Sakyi
Million Manhoef
Robert Bozenik
Tatsuki Seko
Raphael-Pijus Otegbayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 27 | 6.37 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 36 | 7.32 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 6.97 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 6 | 0 | 87 | 7.95 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 0 | 1 | 89 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 5.11 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 6.23 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.97 | |
| 11 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 9 | 0 | 75 | 6.01 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 54 | 5.87 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 50 | 5.62 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 53 | 5.84 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 35 | 6.75 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Bosun Lawal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 54 | Raphael-Pijus Otegbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ