Kết quả trận Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona, 21h00 ngày 24/04

Vòng 9
21:00 ngày 24/04/2026
Xorazm Urganch
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Neftchi Fargona 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 5
2-0
34 6.2
2-1
19.5 145
3-1
85 200
3-2
100 200
4-2
200 95
4-3
200 200
0-0
7.9
1-1
6.7
2-2
22
3-3
170
4-4
200
AOS
30

VĐQG Uzbekistan » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona hôm nay ngày 24/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona

Xorazm Urganch Xorazm Urganch
Phút
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Azizjon Akhrorov
Ra sân: Boubacar Traore
match change
7'
16'
match goal 0 - 1 Stipe Perica
24'
match yellow.png Farrukh Sayfiev
Temur Ismoilov
Ra sân: Rustamzhon Abdukhamidov
match change
44'
Rafael Sabino dos Santos
Ra sân: Elzio Lohan Alves Lucio
match change
46'
60'
match change Abrorbek Ismoilov
Ra sân: Asilbek Jumaev
60'
match change Zoran Marusic
Ra sân: Stipe Perica
64'
match goal 0 - 2 Abrorbek Ismoilov
Kiến tạo: Jamshid Iskanderov
71'
match change Khurshid Giyosov
Ra sân: Alisher Odilov
71'
match change Izzatillo Pulatov
Ra sân: Ibrokhimkhalil Yuldoshev
Danila Yejov
Ra sân: Yanis Lhéry
match change
80'
Daniil Nugumanov
Ra sân: Nodirbek Abdikholikov
match change
80'
80'
match change Vladimir Jovovic
Ra sân: Jamshid Iskanderov
87'
match red Izzatillo Pulatov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Xorazm Urganch VS Neftchi Fargona

Xorazm Urganch Xorazm Urganch
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
7
 
Tổng cú sút
 
13
0
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạt góc
 
8
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
63
 
Pha tấn công
 
65
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

79
Azizjon Akhrorov
9
Jasur Azimov
7
Temur Ismoilov
88
Abror Khusainov
17
Daniil Nugumanov
96
Rafael Sabino dos Santos
33
Nikola Stosic
6
Shohjahon Sultanmuradov
11
Danila Yejov
Xorazm Urganch Xorazm Urganch 4-3-3
4-4-2 Neftchi Fargona Neftchi Fargona
1
Mukhamma...
55
Pirmukha...
5
Otakhono...
25
Rom
22
Khamidzh...
8
Abdikhol...
13
Lucio
15
Ortikboe...
94
Abdukham...
10
Lhéry
97
Traore
1
Ergashev
34
Sayfiev
15
Abdugani...
21
Ubaydull...
6
Yuldoshe...
23
Dokic
77
Ratinho
10
Iskander...
22
Odilov
11
Jumaev
18
Perica

Substitutes

5
Ikromjon Alibaev
30
Rustambek Fomin
9
Khurshid Giyosov
20
Anvarjon Gofurov
7
Abrorbek Ismoilov
8
Vladimir Jovovic
32
Zoran Marusic
2
Izzatillo Pulatov
45
Akbar Turaev
Đội hình dự bị
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
Azizjon Akhrorov 79
Jasur Azimov 9
Temur Ismoilov 7
Abror Khusainov 88
Daniil Nugumanov 17
Rafael Sabino dos Santos 96
Nikola Stosic 33
Shohjahon Sultanmuradov 6
Danila Yejov 11
Xorazm Urganch Neftchi Fargona
5 Ikromjon Alibaev
30 Rustambek Fomin
9 Khurshid Giyosov
20 Anvarjon Gofurov
7 Abrorbek Ismoilov
8 Vladimir Jovovic
32 Zoran Marusic
2 Izzatillo Pulatov
45 Akbar Turaev

Dữ liệu đội bóng:Xorazm Urganch vs Neftchi Fargona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 4
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 7.67
6.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
54.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.8
1.2 Bàn thua 0.6
3 Sút trúng cầu môn 6.6
5.4 Phạt góc 6.3
1.9 Thẻ vàng 1.4
50.9% Kiểm soát bóng 57.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Xorazm Urganch (21trận)
Chủ Khách
Neftchi Fargona (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
6
2
HT-H/FT-T
2
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
5
2
2
7