+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.25 0.80
u 0.87
4.00
1.85
3.25
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1 1.08
u 0.73
4.75
2.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
1 - 2 Erik Nascimento de Lima
1 - 3 Yuki Soma
Yuki Soma
Na Sang Ho
Ryohei Shirasaki
Shota Fujio
Kotaro Hayashi
Kanji Kuwayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 30 | 18 | 60% | 8 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 94 | 87.85% | 0 | 1 | 117 | 6.7 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 83 | 63 | 75.9% | 0 | 3 | 102 | 6.6 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 41 | 69.49% | 0 | 5 | 74 | 5.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 96 | 6.4 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 5 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 8.9 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 10 | 26.32% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 56 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ