ZalaegerzsegTE
-1.25 0.90
+1.25 0.94
2.75 0.94
u 0.88
1.37
6.60
4.55
-0.5 0.90
+0.5 0.95
1.25 1.09
u 0.73
1.91
7
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Kazincbarcika hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.
Janos Ferenczi
Zsombor Nagy
Milan Klausz
Roland Schuszter
Gergo Szoke
Laszlo Deutsch
Peter Sebok
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 8.3 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7.7 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 99 | Zeteny Garai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 12 | Eduvie Ikoba | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 88 | Bence Trencsenyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ