Kết quả trận ZalaegerzsegTE vs Ujpesti, 22h30 ngày 21/03

Vòng 27
22:30 ngày 21/03/2026
ZalaegerzsegTE
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Ujpesti
Địa điểm: ZTE Aréna
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.877
+0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.819
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 8
2-0
10.5 13
2-1
8.5 21
3-1
18 56
3-2
29 46
4-2
71 86
4-3
141 151
0-0
9.7
1-1
5.8
2-2
14
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Ujpesti

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Phút
Ujpesti Ujpesti
26'
match yellow.png Tom Lacoux
32'
match yellow.png Joao Aniceto Grandela Nunes
46'
match change Abel Krajcsovics
Ra sân: Nejc Gradisar
46'
match change Noah Fenyo
Ra sân: Tom Lacoux
Fabricio Amato match yellow.png
48'
Akpe Victory match yellow.png
59'
62'
match yellow.png Matija Ljujic
68'
match change Gleofilo Vlijter
Ra sân: Krisztofer Horvath
Norbert Szendrei 1 - 0 match goal
75'
77'
match change Milan Tucic
Ra sân: Aljosa Matko
77'
match change Arne Maier
Ra sân: Fran Brodic
Daniel Alves de Lima
Ra sân: Alegria
match change
85'
Jose Calderon 2 - 0
Kiến tạo: Alen Skribek
match goal
90'
David Lopez
Ra sân: Bence Kiss
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Ujpesti

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Ujpesti Ujpesti
20
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
5
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
13
38
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
8
13
 
Đánh chặn
 
2
17
 
Ném biên
 
15
390
 
Số đường chuyền
 
414
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
84
 
Pha tấn công
 
73
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.72
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.45
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
11
 
Số quả tạt chính xác
 
12
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
27
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Daniel Alves de Lima
12
David Lopez
31
Zan Mauricio
2
Aiden Harangi
3
Fernando Vera
99
Zeteny Garai
73
Stefan Bitca
19
Viktor Petrok
17
Guilherme Luiz Teixeira
15
Nicolas Elosu
32
Lucas Alfonso
47
Queyrell Tchicamboud
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE 4-4-2
4-4-2 Ujpesti Ujpesti
1
Gundel-T...
18
Calderon
33
Antonio
55
Victory
8
Csonka
7
Skribek
11
Szendrei
30
Amato
49
Kiss
23
Alegria
70
Victor
23
Banai
33
Bese
30
Nunes
94
Stronati
44
Gergenyi
17
Matko
88
Ljujic
18
Lacoux
11
Horvath
9
Brodic
19
Gradisar

Substitutes

77
Noah Fenyo
27
Abel Krajcsovics
39
Gleofilo Vlijter
10
Arne Maier
34
Milan Tucic
1
Riccardo Piscitelli
31
David Dombo
74
Dominik Kaczvinszki
2
Gergo Bodnar
5
Davit Kobouri
38
Kristof Sarkadi
8
Arijan Ademi
Đội hình dự bị
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Daniel Alves de Lima 9
David Lopez 12
Zan Mauricio 31
Aiden Harangi 2
Fernando Vera 3
Zeteny Garai 99
Stefan Bitca 73
Viktor Petrok 19
Guilherme Luiz Teixeira 17
Nicolas Elosu 15
Lucas Alfonso 32
Queyrell Tchicamboud 47
ZalaegerzsegTE Ujpesti
77 Noah Fenyo
27 Abel Krajcsovics
39 Gleofilo Vlijter
10 Arne Maier
34 Milan Tucic
1 Riccardo Piscitelli
31 David Dombo
74 Dominik Kaczvinszki
2 Gergo Bodnar
5 Davit Kobouri
38 Kristof Sarkadi
8 Arijan Ademi

Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Ujpesti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 6
12.33 Phạm lỗi 10
3.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
53% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 4.1
10.2 Phạm lỗi 11.7
3.8 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 1.8
50.1% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ZalaegerzsegTE (33trận)
Chủ Khách
Ujpesti (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
3
HT-H/FT-T
7
2
2
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
2
0
0
HT-H/FT-H
0
3
3
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
5
4
1
HT-B/FT-B
2
1
1
4

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Bence Kiss Tiền vệ trụ 2 0 0 33 26 78.79% 0 0 46 6.9
8 Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 28 26 92.86% 3 0 49 7
1 Bence Gundel-Takacs Thủ môn 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 26 7
11 Norbert Szendrei Tiền vệ phải 1 0 2 52 47 90.38% 0 1 60 7.2
7 Alen Skribek Cánh phải 1 0 2 30 25 83.33% 2 0 38 6.6
18 Jose Calderon Defender 1 0 2 22 15 68.18% 5 0 41 6.5
70 Joao Victor Cánh trái 4 0 1 15 12 80% 0 1 29 7
30 Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 29 90.63% 0 3 39 6.7
23 Alegria Forward 2 1 0 17 13 76.47% 0 0 25 6.6
33 Diogo Antonio Defender 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 35 6.6
55 Akpe Victory Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 38 6.5

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 26 6.7
33 Barnabas Bese Defender 1 0 0 28 24 85.71% 1 2 43 6.8
9 Fran Brodic Forward 2 0 1 19 17 89.47% 1 0 33 7
30 Joao Aniceto Grandela Nunes Defender 1 1 0 40 37 92.5% 0 3 46 6.8
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 0 44 40 90.91% 0 1 49 6.6
44 Bence Gergenyi Defender 0 0 2 31 25 80.65% 2 0 48 6.9
88 Matija Ljujic Midfielder 3 3 1 24 19 79.17% 3 0 45 6.5
17 Aljosa Matko Forward 0 0 1 6 3 50% 1 0 13 6.3
11 Krisztofer Horvath Midfielder 2 1 1 25 17 68% 1 0 34 6.3
18 Tom Lacoux Midfielder 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 33 6.7
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 19 6.6
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 11 6.8
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ