-0.25 1.04
+0.25 0.78
2.5 0.84
u 0.83
2.32
2.80
3.25
-0 1.04
+0 1.05
1 0.85
u 0.95
3
3.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ZalaegerzsegTE vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Lacoux
Joao Aniceto Grandela Nunes
Abel Krajcsovics
Noah Fenyo
Matija Ljujic
Gleofilo Vlijter
Milan Tucic
Arne Maier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 33 | Diogo Antonio | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Barnabas Bese | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Tom Lacoux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ