Kết quả trận Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze, 23h00 ngày 08/04

Vòng Bán kết
23:00 ngày 08/04/2026
Zawisza Bydgoszcz SA
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Gornik Zabrze
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.909
-2.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 6.6
2-0
46 6
2-1
23 131
3-1
76 201
3-2
71 201
4-2
201 46
4-3
201 141
0-0
14.5
1-1
8.7
2-2
21
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Ba Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze tại Cúp Quốc Gia Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze

Zawisza Bydgoszcz SA Zawisza Bydgoszcz SA
Phút
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
32'
match goal 0 - 1 Yvan Junior Ikia Dimi
Kiến tạo: Lukas Sadilek
Wojciech Szumilas
Ra sân: Luksaz Szramowski
match change
46'
63'
match change Roberto Massimo
Ra sân: Sondre Liseth
63'
match change Kamil Lukoszek
Ra sân: Lukas Sadilek
Jakub Bojas
Ra sân: Maciej Kona
match change
69'
Kacper Bogusiewicz
Ra sân: Marcel Strzyzewski
match change
69'
Sebastian Rak match yellow.png
80'
Antoni Pralat
Ra sân: Sebastian Rak
match change
82'
Mikolaj Staniak match yellow.png
83'
87'
match change Bastien Donio
Ra sân: Lukas Ambros
90'
match change Pawel Bochniewicz
Ra sân: Patrik Hellebrand

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zawisza Bydgoszcz SA VS Gornik Zabrze

Zawisza Bydgoszcz SA Zawisza Bydgoszcz SA
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
4
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Sút ra ngoài
 
10
27
 
Ném biên
 
24
88
 
Pha tấn công
 
109
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Kacper Bogusiewicz
17
Jakub Bojas
2
Mikolaj Dziarkowski
46
Kamil Krawczyk
23
Kacper Nowak
14
Antoni Pralat
6
Patryk Skorecki
21
Wojciech Szumilas
20
Patryk Urbanski
Zawisza Bydgoszcz SA Zawisza Bydgoszcz SA 4-3-3
4-3-3 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
1
Oczkowsk...
3
Slawek
24
Staniak
4
Golak
18
Wszolek
99
Szramows...
10
Kona
77
Cywinski
11
Rak
9
Kozlowsk...
22
Strzyzew...
1
Lubik
16
Olkowsk
26
Janicki
20
Josema
64
Janza
14
Kubicki
8
Hellebra...
13
Sadilek
7
Dimi
23
Liseth
18
Ambros

Substitutes

4
Pawel Bochniewicz
28
Bastien Donio
99
Tomasz Loska
17
Kamil Lukoszek
15
Roberto Massimo
36
Michal Rakoczy
61
Michal Sacek
5
Kryspin Szczesniak
67
Ondrej Zmrzly
Đội hình dự bị
Zawisza Bydgoszcz SA Zawisza Bydgoszcz SA
Kacper Bogusiewicz 8
Jakub Bojas 17
Mikolaj Dziarkowski 2
Kamil Krawczyk 46
Kacper Nowak 23
Antoni Pralat 14
Patryk Skorecki 6
Wojciech Szumilas 21
Patryk Urbanski 20
Zawisza Bydgoszcz SA Gornik Zabrze
4 Pawel Bochniewicz
28 Bastien Donio
99 Tomasz Loska
17 Kamil Lukoszek
15 Roberto Massimo
36 Michal Rakoczy
61 Michal Sacek
5 Kryspin Szczesniak
67 Ondrej Zmrzly

Dữ liệu đội bóng:Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1
50% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 0.7
5.2 Sút trúng cầu môn 3.7
7.3 Phạm lỗi 10.2
5.1 Phạt góc 4.1
1.1 Thẻ vàng 1.4
47.2% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zawisza Bydgoszcz SA (5trận)
Chủ Khách
Gornik Zabrze (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
7
3
HT-H/FT-T
3
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
3
HT-B/FT-B
1
0
2
5