Kết quả trận Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow, 21h30 ngày 24/05

Vòng 34
21:30 ngày 24/05/2026
Znicz Pruszkow
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Ruch Chorzow
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.9
0
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.819
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 9.3
2-0
17.5 10.5
2-1
10 36
3-1
21 91
3-2
26 56
4-2
66 41
4-3
96 81
0-0
16
1-1
6.9
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Phút
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Bartlomiej Ciepiela 1 - 0 match goal
5'
7'
match yellow.png Patryk Szwedzik
29'
match change Szymon Karasinski
Ra sân: Dominik Preisler
35'
match pen 1 - 1 Szymon Szymanski
Krystian Tabara 2 - 1
Kiến tạo: Bartlomiej Ciepiela
match goal
45'
Daniel Bak
Ra sân: Adrian Kazimierczak
match change
46'
Bartlomiej Ciepiela 3 - 1 match goal
56'
59'
match change Piotr Ceglarz
Ra sân: Marko Kolar
59'
match change Filip Lachendro
Ra sân: Jakub Jendryka
59'
match yellow.png Mateusz Szwoch
Daniel Bak match yellow.png
68'
Dominik Konieczny match yellow.png
70'
72'
match goal 3 - 2 Szymon Szymanski
Tymon Proczek
Ra sân: Krystian Tabara
match change
81'
89'
match change Andrej Lukic
Ra sân: Aleksander Komor
Mateusz Mak
Ra sân: Bartlomiej Ciepiela
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Znicz Pruszkow VS Ruch Chorzow

Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
14
 
Tổng cú sút
 
9
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
4
 
Sút ra ngoài
 
5
27
 
Ném biên
 
23
86
 
Pha tấn công
 
127
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Daniel Bak
8
Tymon Proczek
21
Mateusz Mak
12
Piotr Misztal
30
Andriy Yuzvak
3
Antoni Bartoszewicz
53
Aleksander Nadolski
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow 3-5-2
4-3-3 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
23
Napieraj
99
Koprowsk...
25
Konieczn...
14
Okhronch...
11
Moskwik
20
Borecki
22
Tabara
10
2
Ciepiela
7
Sokol
17
Kazimier...
9
Majewski
82
Bielecki
28
Paduch
22
Watson
24
Komor
4
Preisler
27
Szwoch
7
Kolar
20
Szymansk...
13
Jendryka
95
Szczepan
21
Szwedzik

Substitutes

38
Szymon Karasinski
19
Filip Lachendro
77
Piotr Ceglarz
17
Andrej Lukic
1
Jakub Szymański
33
Bartlomiej Gradecki
6
Przemyslaw Szyminski
5
Mateusz Rosol
23
Mohamed Mezghrani
Đội hình dự bị
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Daniel Bak 29
Tymon Proczek 8
Mateusz Mak 21
Piotr Misztal 12
Andriy Yuzvak 30
Antoni Bartoszewicz 3
Aleksander Nadolski 53
Znicz Pruszkow Ruch Chorzow
38 Szymon Karasinski
19 Filip Lachendro
77 Piotr Ceglarz
17 Andrej Lukic
1 Jakub Szymański
33 Bartlomiej Gradecki
6 Przemyslaw Szyminski
5 Mateusz Rosol
23 Mohamed Mezghrani

Dữ liệu đội bóng:Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4.67
15 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 2
44.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 1.3
5.2 Sút trúng cầu môn 4.6
12.5 Phạm lỗi 11.5
5.2 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 1.7
46.9% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Znicz Pruszkow (36trận)
Chủ Khách
Ruch Chorzow (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
7
3
HT-H/FT-T
0
4
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
9
4
3
3