Liga II Romania

Nhận định Bihor Oradea vs Dumbrăviţa

15:00 15/08/2025
Bihor Oradea Bihor Oradea
VS
Dumbrăviţa Dumbrăviţa

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Bihor Oradea

Bihor Oradea (Đội nhà) 45%
Hòa 45%
Dumbrăviţa (Đội khách) 10%
💡 Gợi ý của AI: “Double chance : Bihor Oradea or draw”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Bihor Oradea
TT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thắng .

Dumbrăviţa
TB

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thua .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
67% - 33%
Chỉ số Tấn công
63% - 38%
Chỉ số Phòng thủ
80% - 20%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
100% - 0%
Tổng lực lượng
57.4% - 42.8%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 3 lần chạm trán gần đây.

3 trận
Bihor Oradea 1 trận thắng
= Hòa 0 trận
Dumbrăviţa 2 trận thắng

Bihor Oradea thắng 33%, Dumbrăviţa thắng 67%, tỷ lệ hòa 0%.

15:00 12/04/2025 Liga II
Bihor Oradea
3-1
Dumbrăviţa
15:00 14/09/2024 Liga II
Dumbrăviţa
1-0
Bihor Oradea
16:00 28/07/2023 Friendlies Clubs
Bihor Oradea
1-3
Dumbrăviţa
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26