Úrvalsdeild Women

Nhận định Breidablik W vs FH W

21:00 18/10/2025
Breidablik W Breidablik W
VS
FH W FH W

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Breidablik W

Breidablik W (Đội nhà) 45%
Hòa 45%
FH W (Đội khách) 10%
💡 Gợi ý của AI: “Combo Double chance : Breidablik W or draw and +1.5 goals”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Breidablik W
TBBTH

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thua — Thua — Thắng — Hòa .

FH W
THTTT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Hòa — Thắng — Thắng — Thắng .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
35% - 65%
Chỉ số Tấn công
50% - 50%
Chỉ số Phòng thủ
38% - 63%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
68% - 32%
Tổng lực lượng
57.5% - 42.7%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 9 lần chạm trán gần đây.

9 trận
Breidablik W 7 trận thắng
= Hòa 1 trận
FH W 1 trận thắng

Breidablik W thắng 78%, FH W thắng 11%, tỷ lệ hòa 11%.

02:15 05/09/2025 Úrvalsdeild Women
Breidablik W
2-1
FH W
01:00 24/05/2025 Úrvalsdeild Women
FH W
2-1
Breidablik W
21:00 28/09/2024 Úrvalsdeild Women
Breidablik W
4-2
FH W
01:00 08/07/2024 Úrvalsdeild Women
FH W
0-4
Breidablik W
01:00 04/05/2024 Úrvalsdeild Women
Breidablik W
3-0
FH W
21:00 30/09/2023 Úrvalsdeild Women
Breidablik W
3-1
FH W
21:00 29/07/2023 Úrvalsdeild Women
FH W
1-1
Breidablik W
02:15 25/05/2023 Úrvalsdeild Women
Breidablik W
3-2
FH W
23:00 16/08/2020 Úrvalsdeild Women
FH
0-7
Breidablik W
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26