| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 |
T T T H H H
|
|
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 |
H T T T H H
|
|
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 |
T T H B T H
|
|
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 |
T T T T H H
|
|
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 |
T H B T H T
|
|
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 |
B H T T B B
|
|
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 |
T B H H H H
|
|
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 |
T T T H H H
|
|
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 |
B B H H T H
|
|
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 |
B B H B H H
|
|
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 |
B T H H H T
|
|
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 |
B H T H B H
|
|
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 |
H B H T H B
|
|
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 |
B H B B B B
|
|
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 |
B B B B T T
|
|
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 |
B B B B H H
|
BXH BD VĐQG Angola vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Angola hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Angola mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Angola trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Angola hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Angola
VĐQG Angola# CLB T +/- Đ
1 Petro Atletico de Luanda 29 45 69
2 Wiliete 30 20 62
3 Primeiro de Agosto 29 28 57
4 Desportivo Huila 29 12 46
5 Kabuscorp do Palanca 30 4 42
6 Bravos do Maquis 30 3 42
7 Interclube Luanda 30 7 40
8 Estrela Clube 1 de Maio 30 -4 37
9 Progresso da Lunda Sul 29 -4 37
10 Academica Do Lobito 30 -5 35
11 CD Sao Salvador 30 -6 35
12 Sagrada Esperanca 30 -7 35
13 CRD Libolo 30 -11 34
14 Luanda CIty 30 -24 33
15 Guelson 30 -26 21
16 Redonda 30 -32 21
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593