| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Minsk (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Naftan Novopolock(W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 |
B T T T T T
|
|
| 3 | Dinamo Brest (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 |
T T T B T T
|
|
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 |
T T T T B B
|
|
| 5 | Dnepr Mogilev (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 |
B B H T T T
|
|
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 |
T B H T T B
|
|
| 7 | FC Gomel (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 20 | -16 |
T T B B H B
|
|
| 8 | Energetik-BGU Minsk (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | 1 |
T B B B B T
|
|
| 9 | Belshina (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 19 | -5 |
B T B T B B
|
|
| 10 | ABFF U19 (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 22 | -15 |
B B B B H T
|
|
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | -18 |
B B T B B B
|
|
| 12 | Smorgon (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 34 | -33 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Belarus nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Belarus nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Belarus nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Belarus nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 24/05/2026
Dnepr Mogilev Nữ 11-0 Dyussh Polesgu Nữ
Dinamo Brest Nữ 2-0 Lokomotiv Vitebsk Nữ
Ngày 23/05/2026
FK Minsk Nữ 2-1 Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
Belshina (W) 0-1 Naftan Novopolock(W)
Energetik-BGU Minsk Nữ 2-0 FC Gomel Nữ
Ngày 18/05/2026
Smorgon Nữ 0-4 Dnepr Mogilev Nữ
Ngày 17/05/2026
Dinamo-BGUFK Minsk Nữ 0-1 Dinamo Brest Nữ
# CLB T +/- Đ
1 FK Minsk (W) 6 21 18
2 Naftan Novopolock(W) 6 18 15
3 Dinamo Brest (W) 6 13 15
4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 6 10 12
5 Dnepr Mogilev (W) 6 22 10
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 6 2 10
7 FC Gomel (W) 6 -16 7
8 Energetik-BGU Minsk (W) 6 1 6
9 Belshina (W) 6 -5 6
10 ABFF U19 (W) 6 -15 4
11 Dyussh Polesgu (W) 6 -18 3
12 Smorgon (W) 6 -33 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593