Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 6
BXH VĐQG Belarus nữ 2026 vòng 6
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FK Minsk (W) 6 6 0 0 25 4 21 18
T T T T T T
2 Naftan Novopolock(W) 6 5 0 1 25 7 18 15
B T T T T T
3 Dinamo Brest (W) 6 5 0 1 16 3 13 15
T T T B T T
4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 6 4 0 2 16 6 10 12
T T T T B B
5 Dnepr Mogilev (W) 6 3 1 2 28 6 22 10
B B H T T T
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 6 3 1 2 8 6 2 10
T B H T T B
7 FC Gomel (W) 6 2 1 3 4 20 -16 7
T T B B H B
8 Energetik-BGU Minsk (W) 6 2 0 4 10 9 1 6
T B B B B T
9 Belshina (W) 6 2 0 4 14 19 -5 6
B T B T B B
10 ABFF U19 (W) 6 1 1 4 7 22 -15 4
B B B B H T
11 Dyussh Polesgu (W) 6 1 0 5 4 22 -18 3
B B T B B B
12 Smorgon (W) 6 0 0 6 1 34 -33 0
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 25/05/2026 22:01

BXH BD VĐQG Belarus nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Belarus nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Belarus nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Belarus nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Belarus nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 FK Minsk (W) 6 21 18

2 Naftan Novopolock(W) 6 18 15

3 Dinamo Brest (W) 6 13 15

4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 6 10 12

5 Dnepr Mogilev (W) 6 22 10

6 Lokomotiv Vitebsk (W) 6 2 10

7 FC Gomel (W) 6 -16 7

8 Energetik-BGU Minsk (W) 6 1 6

9 Belshina (W) 6 -5 6

10 ABFF U19 (W) 6 -15 4

11 Dyussh Polesgu (W) 6 -18 3

12 Smorgon (W) 6 -33 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593