| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | RB Omiya Ardija (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 14 |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 |
| 3 | INAC (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 |
| 4 | AS Elfen Sayama (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 3 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | NTV Beleza (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 |
| 2 | Vegalta Sendai (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 8 |
| 4 | Nagano Parceiro (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 |
| 2 | Urawa Red Diamonds (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 10 |
| 3 | Albirex Niigata (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 7 |
| 4 | Nojima Stella (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 |
BXH BD Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 29/04/2026
Omiya Ardija Nữ 1-1 NTV Beleza Nữ
Ngày 19/04/2026
Omiya Ardija Nữ 1-3 Cerezo Osaka Sakai Nữ
Ngày 18/04/2026
NTV Beleza Nữ 3-1 Hiroshima Sanfrecce Nữ
Ngày 12/04/2026
Hiroshima Sanfrecce Nữ 3-2 NTV Beleza Nữ
Cerezo Osaka Sakai Nữ 1-5 Omiya Ardija Nữ
Ngày 22/03/2026
Nojima Stella Nữ 1-0 Albirex Niigata Nữ
Ngày 21/03/2026
AS Elfen Sayama Nữ 0-5 Omiya Ardija Nữ
Cerezo Osaka Sakai Nữ 0-2 Urawa Red Diamonds Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593