| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Benfica U19 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 |
T T T T
|
|
| 2 | Rio Ave U19 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
T T T B
|
|
| 3 | Braga U19 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 |
T H T H
|
|
| 4 | FC Famalicao U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 |
B T H T
|
|
| 5 | Sporting Lisbon U19 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 |
B H H T
|
|
| 6 | GD Estoril-Praia U19 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 |
T B B B
|
|
| 7 | FC Porto U19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 |
B B B H
|
|
| 8 | Alverca U19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 |
B B B B
|
BXH BD Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Bồ Đào Nha
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1 Divisao# CLB T +/- Đ
1 Benfica U19 4 8 12
2 Rio Ave U19 4 3 9
3 Braga U19 4 3 8
4 FC Famalicao U19 4 2 7
5 Sporting Lisbon U19 4 0 5
6 GD Estoril-Praia U19 4 -3 3
7 FC Porto U19 4 -4 1
8 Alverca U19 4 -9 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621