| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Tepatitlan de Morelos | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 10 | 11 |
T B T H T H
|
|
| 2 | Atletico Morelia | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 11 | 7 |
B T B T B H
|
|
| 3 | Cancun | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 16 | 6 |
T H H H T T
|
|
| 4 | Atletico La Paz | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 11 | 10 |
T H T H B H
|
|
| 5 | Club Chivas Tapatio | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 21 | 6 |
B B T B T B
|
|
| 6 | CF Atlante | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 16 | 4 |
T H T B T B
|
|
| 7 | Irapuato | 13 | 6 | 1 | 6 | 27 | 24 | 3 |
T B H B T T
|
|
| 8 | Tlaxcala | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 |
B H H T B H
|
|
| 9 | Tampico Madero | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 |
B T H H H T
|
|
| 10 | Mineros de Zacatecas | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 |
T B T T T B
|
|
| 11 | Venados FC | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 |
B B B T H T
|
|
| 12 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 28 | -11 |
B T B H B B
|
|
| 13 | Correcaminos UAT | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 21 | -9 |
H T T B B B
|
|
| 14 | Leones Negros | 13 | 2 | 5 | 6 | 14 | 23 | -9 |
B H B H T B
|
|
| 15 | CSyD Dorados de Sinaloa | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 27 | -13 |
B B H B T B
|
BXH BD Hạng 2 Mexico vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Mexico hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Mexico mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Mexico mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Mexico trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Mexico hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 12/04/2026
Club Chivas Tapatio 1-2 Irapuato
Ngày 11/04/2026
Atletico La Paz 1-1 Tepatitlan de Morelos
Alebrijes de Oaxaca 1-2 Tampico Madero
Ngày 08/04/2026
Club Chivas Tapatio 3-0 Tlaxcala
Ngày 06/04/2026
Ngày 05/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621