| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kulykiv | 22 | 15 | 4 | 3 | 47 | 14 | 33 |
T T T T H T
|
|
| 2 | Kolos Kovalivka II | 21 | 15 | 4 | 2 | 42 | 14 | 28 |
B T T T T H
|
|
| 3 | Polissya Zhytomyr B | 22 | 13 | 7 | 2 | 56 | 19 | 37 |
T T T T T H
|
|
| 4 | Lokomotiv Kyiv | 22 | 14 | 4 | 4 | 44 | 17 | 27 |
B H T B T H
|
|
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 23 | 14 | 4 | 5 | 48 | 27 | 21 |
T T T T T T
|
|
| 6 | Nyva Ternopil B | 23 | 14 | 2 | 7 | 28 | 24 | 4 |
H T T B T B
|
|
| 7 | FC Trostianets | 22 | 12 | 6 | 4 | 39 | 20 | 19 |
T B H H T T
|
|
| 8 | Rebel Kyiv | 23 | 12 | 4 | 7 | 26 | 16 | 10 |
H B H B T T
|
|
| 9 | Niva Vinica | 23 | 12 | 3 | 8 | 37 | 26 | 11 |
B T T T T T
|
|
| 10 | Oleksandriya B | 23 | 10 | 8 | 5 | 27 | 21 | 6 |
T H B B H T
|
|
| 11 | Atlet Kiev | 23 | 12 | 2 | 9 | 38 | 38 | 0 |
T T T T H T
|
|
| 12 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 21 | 13 |
H H B H T T
|
|
| 13 | Skala 1911 Stryi | 23 | 10 | 3 | 10 | 53 | 39 | 14 |
H B B B H T
|
|
| 14 | FC Uzhgorod | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 26 | 3 |
B B T T T H
|
|
| 15 | Lisne | 22 | 8 | 3 | 11 | 32 | 45 | -13 |
B B B B B B
|
|
| 16 | FC Vilkhivtsi | 24 | 7 | 5 | 12 | 36 | 42 | -6 |
B B B H T B
|
|
| 17 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 23 | 5 | 5 | 13 | 24 | 41 | -17 |
B B B T B B
|
|
| 18 | Chernomorets Odessa II | 23 | 2 | 10 | 11 | 21 | 42 | -21 |
H H H B B B
|
|
| 19 | Hirnyk-Sport | 23 | 3 | 3 | 17 | 16 | 55 | -39 |
B T B T B B
|
|
| 20 | Penuel Kryvyi Rih | 23 | 1 | 7 | 15 | 19 | 46 | -27 |
H B H B H B
|
|
| 21 | Dinaz Vyshgorod | 23 | 2 | 3 | 18 | 16 | 53 | -37 |
H B H B B B
|
|
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 23 | 0 | 2 | 21 | 14 | 80 | -66 |
B B B B B B
|
BXH BD Hạng 3 Ukraine vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Ukraine hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Ukraine trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Ukraine hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 09/04/2026
Skala 1911 Stryi 4-1 FC Bukovyna Chernivtsi II
FC Livyi Bereh Kyiv B 2-1 Chernomorets Odessa II
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 3-0 Penuel Kryvyi Rih
Ngày 08/04/2026
Niva Vinica 3-0 Real Pharma Ovidiopol
Oleksandriya B 1-0 Dinaz Vyshgorod
Ngày 07/04/2026
Ngày 05/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Kulykiv 22 33 49
2 Kolos Kovalivka II 21 28 49
3 Polissya Zhytomyr B 22 37 46
4 Lokomotiv Kyiv 22 27 46
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 23 21 46
6 Nyva Ternopil B 23 4 44
7 FC Trostianets 22 19 42
8 Rebel Kyiv 23 10 40
9 Niva Vinica 23 11 39
10 Oleksandriya B 23 6 38
11 Atlet Kiev 23 0 38
12 FC Livyi Bereh Kyiv B 22 13 34
13 Skala 1911 Stryi 23 14 33
14 FC Uzhgorod 22 3 31
15 Lisne 22 -13 27
16 FC Vilkhivtsi 24 -6 26
17 FC Bukovyna Chernivtsi II 23 -17 20
18 Chernomorets Odessa II 23 -21 16
19 Hirnyk-Sport 23 -39 12
20 Penuel Kryvyi Rih 23 -27 10
21 Dinaz Vyshgorod 23 -37 9
22 Real Pharma Ovidiopol 23 -66 2
Ngày 12/04/2026
Kolos Kovalivka II 16:30 Oleksandriya B
Polissya Zhytomyr B 17:15 Nyva Ternopil B
Lokomotiv Kyiv 17:45 FC Trostianets
Ngày 13/04/2026
Penuel Kryvyi Rih 16:00 Rebel Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi II 16:30 Atlet Kiev
Real Pharma Ovidiopol 17:15 Skala 1911 Stryi
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621