| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kolos Kovalivka II | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 42 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 46 |
H T T T T T
|
|
| 3 | Kulykiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 46 |
T T T T H T
|
|
| 4 | Polissya Zhytomyr B | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 50 |
T H T T B T
|
|
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 17 | 6 | 7 | 58 | 41 | 17 |
H H T T B B
|
|
| 6 | Niva Vinica | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 16 |
H T H T H B
|
|
| 7 | Rebel Kyiv | 30 | 15 | 6 | 9 | 35 | 25 | 10 |
H B B T T T
|
|
| 8 | Nyva Ternopil B | 30 | 16 | 2 | 12 | 36 | 43 | -7 |
B B T T B B
|
|
| 9 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 30 | 13 | 9 | 8 | 50 | 28 | 22 |
H B B H T T
|
|
| 10 | FC Trostianets | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 31 | 15 |
B B H B T H
|
|
| 11 | Atlet Kiev | 30 | 14 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 |
T B H B H B
|
|
| 12 | Skala 1911 Stryi | 30 | 13 | 5 | 12 | 65 | 48 | 17 |
B B T H T T
|
|
| 13 | Oleksandriya B | 30 | 12 | 8 | 10 | 37 | 32 | 5 |
B T B B B B
|
|
| 14 | FC Vilkhivtsi | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 46 | 7 |
T T T B T T
|
|
| 15 | FC Uzhgorod | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 37 | 3 |
T H B B T T
|
|
| 16 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 30 | 7 | 6 | 17 | 34 | 57 | -23 |
T B B T H B
|
|
| 17 | Lisne | 29 | 8 | 3 | 18 | 32 | 66 | -34 |
B B B B B B
|
|
| 18 | Chernomorets Odessa II | 30 | 5 | 10 | 15 | 28 | 56 | -28 |
T B B B B T
|
|
| 19 | Penuel Kryvyi Rih | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 64 | -37 |
B B T T B B
|
|
| 20 | Dinaz Vyshgorod | 30 | 4 | 5 | 21 | 24 | 63 | -39 |
H H T T B B
|
|
| 21 | Hirnyk-Sport | 30 | 3 | 5 | 22 | 20 | 73 | -53 |
B B B H B H
|
|
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 30 | 1 | 4 | 25 | 21 | 96 | -75 |
B T B H B B
|
BXH BD Hạng 3 Ukraine vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Ukraine hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Ukraine trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Ukraine hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 31/05/2026
Ngày 27/05/2026
Kolos Kovalivka II 1-0 Polissya Zhytomyr B
Ngày 24/05/2026
FC Vilkhivtsi 5-0 Nyva Ternopil B
FC Livyi Bereh Kyiv B 8-0 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Chernomorets Odessa II 2-1 Oleksandriya B
Ngày 23/05/2026
Ngày 22/05/2026
Hirnyk-Sport 1-1 FC Trostianets
# CLB T +/- Đ
1 Kolos Kovalivka II 30 42 69
2 Lokomotiv Kyiv 30 46 68
3 Kulykiv 30 46 68
4 Polissya Zhytomyr B 30 50 63
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 30 17 57
6 Niva Vinica 30 16 51
7 Rebel Kyiv 30 10 51
8 Nyva Ternopil B 30 -7 50
9 FC Livyi Bereh Kyiv B 30 22 48
10 FC Trostianets 30 15 47
11 Atlet Kiev 30 0 46
12 Skala 1911 Stryi 30 17 44
13 Oleksandriya B 30 5 44
14 FC Vilkhivtsi 30 7 41
15 FC Uzhgorod 29 3 41
16 FC Bukovyna Chernivtsi II 30 -23 27
17 Lisne 29 -34 27
18 Chernomorets Odessa II 30 -28 25
19 Penuel Kryvyi Rih 30 -37 17
20 Dinaz Vyshgorod 30 -39 17
21 Hirnyk-Sport 30 -53 14
22 Real Pharma Ovidiopol 30 -75 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593