| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Siheung City | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Pocheon FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 |
B H T T T H
|
|
| 3 | Ulsan Citizens | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 |
T B T B T
|
|
| 4 | Busan Transportation Corporation | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
T T H B H H
|
|
| 5 | Yeoju Sejong | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 |
B H T T H H
|
|
| 6 | Changwon City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 |
T H B B T H
|
|
| 7 | Gyeongju KHNP | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 |
T B B H B T
|
|
| 8 | Dangjin Citizen | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 |
B T B B T H
|
|
| 9 | Yangpyeong | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 12 | -3 |
H H T H H B
|
|
| 10 | Daejeon Korail | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 |
T H H H B B
|
|
| 11 | Gangneung City | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 |
B H T H H
|
|
| 12 | Mokpo City | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | -3 |
H H B H B H
|
|
| 13 | Chuncheon Citizen | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 |
B B B T B
|
|
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 |
B H B H B
|
BXH BD Hạng 4 Hàn Quốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
# CLB T +/- Đ
1 Siheung City 6 6 18
2 Pocheon FC 6 3 11
3 Ulsan Citizens 5 2 9
4 Busan Transportation Corporation 6 2 9
5 Yeoju Sejong 6 1 9
6 Changwon City 6 -1 8
7 Gyeongju KHNP 6 2 7
8 Dangjin Citizen 6 -2 7
9 Yangpyeong 6 -3 7
10 Daejeon Korail 6 0 6
11 Gangneung City 5 -1 6
12 Mokpo City 6 -3 4
13 Chuncheon Citizen 5 -3 3
14 Jeonbuk Hyundai Motors II 5 -3 2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621