| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Inverness | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 36 |
H H T T H T
|
|
| 2 | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 23 |
H T H B T T
|
|
| 3 | Hamilton Academical | 36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 42 | 12 |
B B T T T B
|
|
| 4 | Queen of South | 36 | 14 | 12 | 10 | 58 | 47 | 11 |
H H T H H T
|
|
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 15 | 8 | 13 | 50 | 38 | 12 |
B T B T B B
|
|
| 6 | Peterhead | 36 | 12 | 7 | 17 | 48 | 64 | -16 |
T B B H B B
|
|
| 7 | Montrose | 36 | 11 | 9 | 16 | 48 | 67 | -19 |
T B B B H B
|
|
| 8 | Cove Rangers | 36 | 9 | 11 | 16 | 41 | 44 | -3 |
B T B T T H
|
|
| 9 | East Fife | 36 | 9 | 9 | 18 | 34 | 61 | -27 |
H B T B H H
|
|
| 10 | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | -29 |
T H T B B T
|
BXH BD Hạng nhất Scotland vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Scotland hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Scotland mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Scotland trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Scotland hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Scotland
VĐQG Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Hạng 2 Scotland Hạng nhất Scotland Hạng 3 Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge Hạng 4 Scotland (Highland) Nữ ScotlandNgày 13/05/2026
Ngày 09/05/2026
Hamilton Academical 2-1 Forfar Athletic
Ngày 06/05/2026
Forfar Athletic 1-3 Hamilton Academical
Ngày 02/05/2026
Inverness 2-1 Hamilton Academical
# CLB T +/- Đ
1 Inverness 36 36 74
2 Stenhousemuir 36 23 67
3 Hamilton Academical 36 12 55
4 Queen of South 36 11 54
5 Alloa Athletic 36 12 53
6 Peterhead 36 -16 43
7 Montrose 36 -19 42
8 Cove Rangers 36 -3 38
9 East Fife 36 -27 36
10 Kelty Hearts 36 -29 29
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593