| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Taraz | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
T
|
|
| 2 | Akademiya Ontustik | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
T
|
|
| 3 | Jaiyq | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
T
|
|
| 4 | Astana B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 5 | FK Aktobe II | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 6 | Khan Tengri FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 7 | FK Kaspiy Aktau B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 8 | Tobol Kostanai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
H
|
|
| 9 | FK Yelimay Semey B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
H
|
|
| 10 | FC Shakhtyor Karagandy | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 11 | Kairat Almaty II | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 12 | Turan Turkistan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 |
B
|
|
| 13 | FK Arys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
B
|
|
| 14 | Ekibastuzets | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 |
B
|
BXH BD Hạng nhất Kazakhstan vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Kazakhstan hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Kazakhstan mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Kazakhstan mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Kazakhstan trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Kazakhstan hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 03/04/2026
Kairat Almaty II 0-0 FC Shakhtyor Karagandy
Ngày 02/04/2026
Tobol Kostanai B 1-1 FK Yelimay Semey B
Turan Turkistan 1-2 Akademiya Ontustik
Khan Tengri FC 2-2 FK Kaspiy Aktau B
Ngày 24/10/2025
# CLB T +/- Đ
1 FK Taraz 1 3 3
2 Akademiya Ontustik 1 1 3
3 Jaiyq 1 1 3
4 Astana B 1 0 1
5 FK Aktobe II 1 0 1
6 Khan Tengri FC 1 0 1
7 FK Kaspiy Aktau B 1 0 1
8 Tobol Kostanai B 1 0 1
9 FK Yelimay Semey B 1 0 1
10 FC Shakhtyor Karagandy 1 0 1
11 Kairat Almaty II 1 0 1
12 Turan Turkistan 1 -1 0
13 FK Arys 1 -1 0
14 Ekibastuzets 1 -3 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621