| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Atert Bissen | 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 43 |
T H T T T T
|
|
| 2 | FC Differdange 03 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 41 |
T T H T T B
|
|
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 30 | 19 | 3 | 8 | 51 | 24 | 27 |
H T T B T H
|
|
| 4 | UNA Strassen | 30 | 17 | 7 | 6 | 57 | 26 | 31 |
B T H T H H
|
|
| 5 | F91 Dudelange | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 21 |
H T B B H T
|
|
| 6 | Jeunesse Esch | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 34 | 1 |
H T H B T T
|
|
| 7 | Racing Union Luxemburg | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | -2 |
H T B B T T
|
|
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 48 | -5 |
T B T T B B
|
|
| 9 | Hostert | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | -21 |
B B T T B T
|
|
| 10 | Victoria Rosport | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 50 | -17 |
B B T T B B
|
|
| 11 | Progres Niedercorn | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 47 | -3 |
H T B B B B
|
|
| 12 | Swift Hesperange | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 |
H B B B T T
|
|
| 13 | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | -15 |
B B T B B H
|
|
| 14 | Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 59 | -26 |
B H B T H H
|
|
| 15 | CS Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | -23 |
T B H T B B
|
|
| 16 | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | -37 |
T B B B H B
|
BXH BD VĐQG Luxembourg vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Luxembourg hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Luxembourg mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Luxembourg trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Luxembourg hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Luxembourg
VĐQG Luxembourg# CLB T +/- Đ
1 Atert Bissen 30 43 65
2 FC Differdange 03 30 41 65
3 US Mondorf-les-Bains 30 27 60
4 UNA Strassen 30 31 58
5 F91 Dudelange 30 21 58
6 Jeunesse Esch 30 1 40
7 Racing Union Luxemburg 30 -2 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niedercorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 CS Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593