| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 28 | 17 | 4 | 7 | 48 | 29 | 19 |
T T T T T B
|
|
| 2 | FK Mornar Bar | 28 | 15 | 6 | 7 | 41 | 27 | 14 |
B T T T T T
|
|
| 3 | OFK Petrovac | 28 | 12 | 8 | 8 | 38 | 27 | 11 |
T T T B B T
|
|
| 4 | Decic Tuzi | 28 | 12 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 |
B T B T H B
|
|
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 28 | 12 | 5 | 11 | 33 | 28 | 5 |
T T B B T T
|
|
| 6 | FK Mladost DG | 28 | 11 | 3 | 14 | 39 | 45 | -6 |
B B T B B T
|
|
| 7 | Arsenal Tivat | 28 | 9 | 8 | 11 | 27 | 35 | -8 |
B B T B T T
|
|
| 8 | Jezero Plav | 28 | 9 | 7 | 12 | 32 | 37 | -5 |
T B B B B B
|
|
| 9 | Bokelj Kotor | 28 | 5 | 10 | 13 | 29 | 40 | -11 |
B B B T H B
|
|
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 28 | 6 | 6 | 16 | 20 | 38 | -18 |
T B B T B B
|
BXH BD VĐQG Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 08/04/2026
FK Mornar Bar 2-1 FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje 0-2 Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica 2-0 Jezero Plav
Ngày 05/04/2026
FK Mladost DG 1-2 Arsenal Tivat
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 FK Sutjeska Niksic 28 19 55
2 FK Mornar Bar 28 14 51
3 OFK Petrovac 28 11 44
4 Decic Tuzi 28 -1 43
5 FK Buducnost Podgorica 28 5 41
6 FK Mladost DG 28 -6 36
7 Arsenal Tivat 28 -8 35
8 Jezero Plav 28 -5 34
9 Bokelj Kotor 28 -11 25
10 Jedinstvo Bijelo Polje 28 -18 24
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621