| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 |
H T H T T B
|
|
| 2 | FK Mornar Bar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 |
T T H H H T
|
|
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 |
B H B T H H
|
|
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 |
H H T B B B
|
|
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 |
H B H H T H
|
|
| 6 | FK Mladost DG | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 |
B T T H B T
|
|
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 |
T H H B T B
|
|
| 8 | Jezero Plav | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 |
H H B H B B
|
|
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 |
H B H T B T
|
|
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 |
H B H B T T
|
BXH BD VĐQG Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 04/06/2026
FK Iskra Danilovgrad 1-5 Jezero Plav
Ngày 03/06/2026
FK Grbalj Radanovici 0-2 Bokelj Kotor
Ngày 30/05/2026
Bokelj Kotor 0-0 FK Grbalj Radanovici
Ngày 29/05/2026
Jezero Plav 3-0 FK Iskra Danilovgrad
Ngày 25/05/2026
FK Sutjeska Niksic 1-3 Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat 1-4 FK Mladost DG
OFK Petrovac 1-1 FK Buducnost Podgorica
Ngày 21/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 FK Sutjeska Niksic 36 25 72
2 FK Mornar Bar 36 22 69
3 OFK Petrovac 36 8 51
4 Decic Tuzi 36 -2 51
5 FK Buducnost Podgorica 36 1 48
6 FK Mladost DG 36 -5 46
7 Arsenal Tivat 36 -10 46
8 Jezero Plav 36 -10 41
9 Bokelj Kotor 36 -10 36
10 Jedinstvo Bijelo Polje 36 -19 35
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593