| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Young Africans | 25 | 18 | 6 | 1 | 58 | 9 | 49 |
H T T B T T
|
|
| 2 | Simba Sports Club | 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 35 |
H T T T T T
|
|
| 3 | Azam | 25 | 14 | 10 | 1 | 38 | 9 | 29 |
T T B T T T
|
|
| 4 | Singida Black Stars | 25 | 12 | 5 | 8 | 34 | 27 | 7 |
B T T T B T
|
|
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 |
T B T H H H
|
|
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 |
T B T H T B
|
|
| 7 | Dodoma Jiji FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 22 | 2 |
H T H T H B
|
|
| 8 | Pamba SC | 25 | 7 | 9 | 9 | 22 | 28 | -6 |
T B H B T B
|
|
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 |
B T T B H T
|
|
| 10 | Coastal Union | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 31 | -7 |
T B B T B T
|
|
| 11 | Mashujaa FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 12 | 22 | -10 |
H T H B H B
|
|
| 12 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 |
B B B T B H
|
|
| 13 | Namungo FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 19 | 28 | -9 |
H B H B H B
|
|
| 14 | Mbeya City | 25 | 5 | 7 | 13 | 20 | 39 | -19 |
H T B B H B
|
|
| 15 | Tanzania Prisons | 25 | 5 | 5 | 15 | 15 | 36 | -21 |
B B B T B T
|
|
| 16 | Kinondoni FC | 25 | 2 | 3 | 20 | 13 | 43 | -30 |
B B B B B B
|
BXH BD cúp quốc gia Tanzania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá cúp quốc gia Tanzania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ cúp quốc gia Tanzania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Tanzania
cúp quốc gia TanzaniaNgày 26/05/2026
Singida Black Stars 4-1 Mbeya City
Ngày 25/05/2026
Ngày 24/05/2026
Simba Sports Club 1-0 Dodoma Jiji FC
Tabora United FC 1-2 Fountain Gate FC
Ngày 22/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Young Africans 25 49 60
2 Simba Sports Club 25 35 58
3 Azam 25 29 52
4 Singida Black Stars 25 7 41
5 JKT Tanzania 25 1 38
6 Tabora United FC 25 7 37
7 Dodoma Jiji FC 25 2 36
8 Pamba SC 25 -6 30
9 Fountain Gate FC 25 -15 29
10 Coastal Union 25 -7 28
11 Mashujaa FC 25 -10 27
12 Mtibwa Sugar 25 -13 27
13 Namungo FC 25 -9 25
14 Mbeya City 25 -19 22
15 Tanzania Prisons 25 -21 20
16 Kinondoni FC 25 -30 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593