| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Academico Viseu U23 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 |
T H T T T T
|
|
| 2 | Famalicao U23 | 11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 15 | 10 |
H T T T H B
|
|
| 3 | Torreense U23 | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 |
T B T T H H
|
|
| 4 | Braga U23 | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 |
B B T T T B
|
|
| 5 | Benfica U23 | 11 | 5 | 0 | 6 | 20 | 23 | -3 |
T B B B B T
|
|
| 6 | Santa Clara U23 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 |
T T H B B B
|
|
| 7 | Leixoes U23 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 |
B H T B B H
|
|
| 8 | Sporting Lisbon Sad U23 | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 22 | -10 |
B B B B B T
|
BXH BD VĐQG Bồ Đào Nha U23 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 VĐQG Bồ Đào Nha U23Ngày 09/04/2026
Farense U23 1-0 Estrela FC U23
Ngày 08/04/2026
Uniao Leiria U23 4-2 Portimonense U23
Ngày 07/04/2026
Academico Viseu U23 1-0 Famalicao U23
Santa Clara U23 2-3 Benfica U23
Sporting Lisbon Sad U23 2-1 Braga U23
Ngày 03/04/2026
Gil Vicente U23 3-2 Farense U23
Ngày 01/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621